Sử dụng cho máy tự động và bán tự động..
Bảo quản: 2-8 oC.
Danh mục hóa chất
| Liver Function | Renal Function | Blood Lipid | Specific Protein | Myocardium |
| ALT AST ALP TP ALB PA TBA γ-GT TB DB CHE AFU GPDA ADA 5′-NT CG m-AST CIV* LAP* MAO* AMM* GR* |
CRE UREA UA UMA Cys-C RBP NAG NGAL B2-MG a1-MG CSF* LC?* LCk* |
TC TG HDL-C LDL-C ApoA1 ApoB Lp(a) ApoE sd-LDL-C Lp-PLA2 MPO* PLIP* |
IgA IgM IgG C3 C4 CRP hs-CRP WCRP RF ASO anti-CCP SAA PCT* MMP-3* C1q* SOD* |
LDH CK CK-MB α-HBDH HCY IMA ACE MYO H-FABP CTnI* LDH1* |
| Pancreas | Electrolyte | Glycomtabolism | Tumor Marker | Others |
| Pancreas a-AMY LPS PAMY |
Ca2 Mg IP CO K Na Cl Fe* Zn* |
GLU HbA1c D3H NEFA GA INS* GSP* LAC* |
SA PGI PGII Fer* SGF* |
D-Dimer TRF FDP* Fbg* |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.